ETF · Chỉ số
Materials Select Sector
pages_etf_anbieter_total_etfs
2
pages_etf_anbieter_all_products
2 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 48,509 tr.đ. | 21.041,53 | 0,95 | Vật liệu | Materials Select Sector | 30/1/2007 | 33,09 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 1,494 tr.đ. | 4.691,489 | 0,95 | Vật liệu | Materials Select Sector | 30/1/2007 | 9,60 | 0 | 0 |

