ETF · Chỉ số
Materials Select Sector
Total ETFs
2
All Products
2 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 40,911 tr.đ. | 26.208,41 | 0,95 | Vật liệu | Materials Select Sector | 30/1/2007 | 29,08 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 2,509 tr.đ. | 16.307,92 | 0,95 | Vật liệu | Materials Select Sector | 30/1/2007 | 11,13 | 0 | 0 |